Học Từ Vựng Tiếng Anh: Ăn Uống

EnglishTiếng ViệtPlurals
soupxúp
spaghettimì ống Ý
pizza
sardinesardines
pancakepancakes
chocolatesôcôlachocolates
bunbánh baobuns
breadbánh mìbreads
hot dogbánh mì kẹp xúc xíchhot dogs
eggtrứngeggs
saladrau xà láchsalads
milksữamilks
fruit juicenước trái câyfruit juices
teatràteas
coffeecà phêcoffees
toastbánh mì nướngtoasts
jammứtjams
piepies
butterbutters
ice creamkemice creams
honeymật ong
cheesephô maicheeses
margarinemargarines
meatthịtmeats
chickenchickens
sausagexúc xíchsausages
cakebánhcakes
doughnutdoughnuts
sandwichsandwiches
peanut butterbơ đậu phộngpeanut butters
croissantbánh sừng bòcroissants
hamburgerhamburgers
biscuitbánh bích quybiscuits

Các từ mới cho mục Ăn Uống này. Một ngày nào đó TTVTC sẽ cho thêm vào những từ mới khác.

  • soup, spaghetti, pizza, sardine, pancake, chocolate, bun, bread, hot dog, egg, salad, milk, fruit juice, tea, coffee, toast, jam, pie, butter, ice cream, honey, cheese, margarine, meat, chicken, sausage, cake, doughnut, sandwich, peanut butter, croissant, hamburger, biscuit

Hiện tại có một số từ TTVTC cần xác định nghĩa chính xác trước khi đưa ra, mọi người thông cảm nhe.

Add a Comment

error: Content is protected !!