TTVTC Home – Video Package

Học Tiếng Anh Hàng Tuần với TTVTC: Từ Vựng
(Learning English with TTVTC: Vocabulary)

are denied - bị từ chối, khước từ
lack of - sự thiếu thốn, thiếu
generation - thế hệ
compare to - so sánh với
gender gap - cách biệt giới tính
formal education - sự giáo dục chính thức
majority - đa số 
conflict - cuộc xung đột
attention - sự chú ý
target - nhắm mục tiêu, tấn công
advocate - biện hộ, vận động cho, bào chửa, binh vực

http://www.tintucviettoancau.com/

  1. Nhạc không lời Những Bản Hòa Tấu Quê Hương Hay Nhất
  2. Nhạc Hòa Tấu Tuyệt Phẩm Quê Hương Hay Nhất 2014
  3. 63rd Annual Miss Universe Preliminary Competition
  4. Vietnam Travel Video Guide
  5. President Obama’s 2015 State of the Union Address
  6. Đèn rẻ tiền cho người nghèo không có điện
  7. Người New York cho thuê xe đạp, xe hơi để đi lại
  8. Kiều hối về Việt Nam tiếp tục tăng
  9. Học viện Ẩm thực Hoa Kỳ đào tạo thế hệ đầu bếp đẳng cấp thế giới
  10. Mẫu chế tạo bằng máy in 3-D hỗ trợ cho việc mổ tim
  11. Nhìn lại những đột phá công nghệ y học trong năm 2014
  12. Giới trẻ ở Mỹ, Trung Quốc học sử dụng công nghệ mới
  13. Công nghệ giúp giảm thời gian làm mão răng sứ
  14. Things to do in Vietnam | Top Attractions Travel Guide
  15. China Food Journey Full Documentary
  16. Bé trai ‘khổng lồ’ 8 tháng tuổi nặng hơn 20kg

==> VOA, VOA 2 | RFA, RFA 2 | ==> VATV [SBTN-DC] | Nguoi Viet | SBTN Cali | SBTN Boston | SBTN DC | VNTV | SBTN Houston-BYN TV | BYN TV News | VanTV Houston | VNN 57.10 | Que Huong Media | Viet Face | Little Saigon TV | Radio DLSN | Saigon TV 57.5 | ==> SBTN Canada | SBTN Uc Chau | BBC Viet | RFI Radio Việt | NHK Radio Việt | KSB World Radio Việt |

VOA News | NBA | Access Hollywood | ABC News | RFA News | ESPN News | CBS News | CNN News | Associated Press | The Motley Fool | Reuters | US Weekly | Wall St. Cheat Sheet | The New York Times | Bloomberg | Business Insider | BankRate | Live Science Videos | Video From Space | E! Entertainment | MLS | The Wealth | MMA Weekly | AP

sound like - nghe như
affect - tác động
involve - bao gồm
chest pain - tức ngực
heart attack - nhồi máu cơ tim
happy event - sự kiện vui vẻ
emotional shock - cú sốc về tình cảm
suffer from - bị, chịu, mắc (bệnh)
include - bao gồm
death - tử vong
patient - bệnh nhân
figure out - tìm ra

==> Tieng To Dong 2011 | Tieng To Dong 2012 | Tieng To Dong 2013 | Tieng To Dong 2014 | Tieng To Dong 2015 | Tieng To Dong | ==> Học Tiếng Anh | Sức Khoẻ | YouTube Channels/Giải Trí