Hôm nay học 14 từ liên quan đến trứng.

  1. chicken egg, duck egg, quail egg, roe egg, goose egg
  2. ostrich egg, eggshell, egg white, egg yolk, double-yolk egg
  3. brown egg, white egg, salted duck egg, preserved egg
EnglishVietnameseExamples
chicken eggtrứng gà
duck eggtrứng vịt
quail eggtrứng cúc
roe eggtrứng cá/trứng tôm
goose eggtrứng ngỗng
ostrich eggtrứng đà điễu
eggshellvỏ trứng
egg whitetròng trắng trứng
egg yolktròng đỏ trứng
double-yolk eggtrứng có 2 tròng
brown eggtrứng nâu
white eggtrứng trắng
salted duck eggtrứng vịt muối
preserved eggtrứng bắc thảo

Sẽ thêm từ nữa trong tương lai.

4 thoughts on “Trứng / Eggs || Học Từ Vựng Tiếng Anh”
  1. http://mewkid.net/buy-amoxicillin/ – Amoxicillin 500mg Amoxicillin 500mg zvw.jaim.tintucviettoancau.com.olw.yz http://mewkid.net/buy-amoxicillin/

  2. Animal Amoxicillin Angesmenuefe https://apcialisz.com/ – buy cialis online canadian pharmacy Trequereaw Secure Progesterone Ups Price On Line Bottalgatini Cialis GreesPab Cialis 5mg Pellic

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

four × three =

error: Content is protected !!