Tag: tu vung

Học 100+ Từ Tiếng Anh về Cây Cối, Bông Hoa, Rau Củ Quả và Hột

Learning English vocabulary: trees, plants, flowers, roots, fruits, vegetables and nuts – 100+ Words Hôm qua mình mới thu thập được một số từ liên quan đến cây kiểng… hiện tại mình chưa hoàn tất nghĩa tiếng Việt vì có một số cây mình không biết tiếng Việt kêu là gì… tạm thời mình để […]

Học Từ Tiếng Anh Qua Nấu Ăn

Học Tiếng Anh qua Nấu Ăn với Nguoi Viet Toan Cau Learning English through Cooking “CÁCH LÀM SƯỜN đơn giản ngon (3 kiểu) Ribs” https://youtu.be/w1QVZawmJ6I rib: sườn pork rib(s): sườn heo beef rib(s): sườn bò oven-baked rib(s): sườn đút lò simple: đơn giản, giản dị “CÁCH LÀM NƯỚC MẮM ngon bồng bềnh (3 kiểu) Fish […]

Từ Miêu Tả / Description Words || Học Từ Vựng Tiếng Anh

Từ Vựng Tiếng Anh: Từ Miêu Tả (Learning English Vocabulary: Descriptive Words) well v.s. sick big v.s. small cold v.s. hot bright v.s. dark new v.s. old tall v.s. short thick v.s. thin near v.s. far right v.s. left long v.s. short loud v.s. soft fat v.s. thin dirty v.s. clean dead v.s. alive fast […]

Dụng Cụ Nhà Bếp / Kitchen Tools || Học Từ Vựng Tiếng Anh

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Dụng Cụ Nhà Bếp (Learning English Vocabulary: Kitchen Tools) Các từ dụng cụ nhà bếp: knife, bowl, spoon, glass, fork, straw, pan, sauce pan, mug, plate, pot, cup, strainer, ladle, saucer, cooker, kettle, toaster, microwave, oven, refrigerator, teapot, colander, sink, jar, tray, bottle, matches, tin opener, rolling pin, jug, shelf, […]

Ăn Uống / Eat & Drink || Học Từ Vựng Tiếng Anh

Các từ mới cho mục Ăn Uống này. Một ngày nào đó TTVTC sẽ cho thêm vào những từ mới khác. soup, spaghetti, pizza, sardine, pancake, chocolate, bun, bread, hot dog, egg, salad, milk, fruit juice, tea, coffee, toast, jam, pie, butter, ice cream, honey, cheese, margarine, meat, chicken, sausage, cake, doughnut, sandwich, peanut butter, […]

Cơ Thể / Body || Học Từ Vựng Tiếng Anh

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Cơ Thể (Learning English Vocabulary: Body) Hôm nay (October 7, 2017), TTVTC tạo ra bài này và đăng 38 từ liên quan đến cơ thể con người trước với 3 phần: English, Tiếng Việt, Plurals. Trong tương lai, TTVTC sẽ thêm nhiều từ liên quan đến cơ thể con người […]