Sách từ vựng tiếng Anh/Việt có hình dể học

Học Tiếng Anh Hàng Tuần với TTVTC: Từ Vựng
(Learning English with TTVTC: Vocabulary)

are denied - bị từ chối, khước từ
lack of - sự thiếu thốn, thiếu
generation - thế hệ
compare to - so sánh với
gender gap - cách biệt giới tính
formal education - sự giáo dục chính thức
majority - đa số 
conflict - cuộc xung đột
attention - sự chú ý
target - nhắm mục tiêu, tấn công
advocate - biện hộ, vận động cho, bào chửa, binh vực

Sau khi vào Amazon, bạn click lên hình cuốn sách bên trái, nó sẽ cho bạn xem mẫu một phần của cuốn sách.  Lăn chuột xuống, bạn sẽ thấy Mục Lục/Content và rất nhiều trang của cuốn sách.

Dạng sách giấy/cuốn (Papperback) – hôm nay giá là $29.14 (May 11, 2017)
Oxford Picture Dictionary English-Vietnamese: Bilingual Dictionary for Vietnamese speaking teenage and adult students of English (Oxford Picture Dictionary 2E) by Oxford University Press – http://amzn.to/2qxNbD0
ISBN-13: 978-0194740197
ISBN-10: 0194740196
316 pages/trang

Dạng sách điện tử (ETextbook) – hôm nay giá là 16.31 (May 11, 2017)
Oxford Picture Dictionary English-Vietnamese Edition: Bilingual Dictionary for Vietnamese-speaking teenage and adult students of English (Oxford Picture Dictionary Second Edition) 2nd Edition, Kindle Edition – http://amzn.to/2ppGe6u

==> VOA, VOA 2 | RFA, RFA 2 | ==> VATV [SBTN-DC] | Nguoi Viet | SBTN Cali | SBTN Boston | SBTN DC | VNTV | SBTN Houston-BYN TV | BYN TV News | VanTV Houston | VNN 57.10 | Que Huong Media | Viet Face | Little Saigon TV | Radio DLSN | Saigon TV 57.5 | ==> SBTN Canada | SBTN Uc Chau | BBC Viet | RFI Radio Việt | NHK Radio Việt | KSB World Radio Việt |

VOA News | NBA | Access Hollywood | ABC News | RFA News | ESPN News | CBS News | CNN News | Associated Press | The Motley Fool | Reuters | US Weekly | Wall St. Cheat Sheet | The New York Times | Bloomberg | Business Insider | BankRate | Live Science Videos | Video From Space | E! Entertainment | MLS | The Wealth | MMA Weekly | AP

sound like - nghe như
affect - tác động
involve - bao gồm
chest pain - tức ngực
heart attack - nhồi máu cơ tim
happy event - sự kiện vui vẻ
emotional shock - cú sốc về tình cảm
suffer from - bị, chịu, mắc (bệnh)
include - bao gồm
death - tử vong
patient - bệnh nhân
figure out - tìm ra

==> Tieng To Dong 2011 | Tieng To Dong 2012 | Tieng To Dong 2013 | Tieng To Dong 2014 | Tieng To Dong 2015 | Tieng To Dong | ==> Học Tiếng Anh | Sức Khoẻ | YouTube Channels/Giải Trí