CBS News

Học Tiếng Anh Hàng Tuần với TTVTC: Từ Vựng
(Learning English with TTVTC: Vocabulary)

are denied - bị từ chối, khước từ
lack of - sự thiếu thốn, thiếu
generation - thế hệ
compare to - so sánh với
gender gap - cách biệt giới tính
formal education - sự giáo dục chính thức
majority - đa số 
conflict - cuộc xung đột
attention - sự chú ý
target - nhắm mục tiêu, tấn công
advocate - biện hộ, vận động cho, bào chửa, binh vực

==> VOA, VOA 2 | RFA, RFA 2 | ==> VATV [SBTN-DC] | Nguoi Viet | SBTN Cali | SBTN Boston | SBTN DC | VNTV | SBTN Houston-BYN TV | BYN TV News | VanTV Houston | VNN 57.10 | Que Huong Media | Viet Face | Little Saigon TV | Radio DLSN | Saigon TV 57.5 | ==> SBTN Canada | SBTN Uc Chau | BBC Viet | RFI Radio Việt | NHK Radio Việt | KSB World Radio Việt |

VOA News | NBA | Access Hollywood | ABC News | RFA News | ESPN News | CBS News | CNN News | Associated Press | The Motley Fool | Reuters | US Weekly | Wall St. Cheat Sheet | The New York Times | Bloomberg | Business Insider | BankRate | Live Science Videos | Video From Space | E! Entertainment | MLS | The Wealth | MMA Weekly | AP

sound like - nghe như
affect - tác động
involve - bao gồm
chest pain - tức ngực
heart attack - nhồi máu cơ tim
happy event - sự kiện vui vẻ
emotional shock - cú sốc về tình cảm
suffer from - bị, chịu, mắc (bệnh)
include - bao gồm
death - tử vong
patient - bệnh nhân
figure out - tìm ra

==> Tieng To Dong 2011 | Tieng To Dong 2012 | Tieng To Dong 2013 | Tieng To Dong 2014 | Tieng To Dong 2015 | Tieng To Dong | ==> Học Tiếng Anh | Sức Khoẻ | YouTube Channels/Giải Trí