Category: Học Tiếng Anh – Learning English

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Vị Trí

Từ Vựng Tiếng Anh: Vị Trí (Learning English Vocabulary: Positions) Tạm thời hôm nay TTVTC soạn ra được 18 từ, nhiều từ nữa sẽ thêm vào một ngày gần đây. Nhớ trở lại nhe bà con.

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Từ Miêu Tả

Từ Vựng Tiếng Anh: Từ Miêu Tả (Learning English Vocabulary: Descriptive Words) well v.s. sick big v.s. small cold v.s. hot bright v.s. dark new v.s. old tall v.s. short thick v.s. thin near v.s. far right v.s. left long v.s. short loud v.s. soft fat v.s. thin dirty v.s. clean dead v.s. alive fast

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Dụng Cụ Nhà Bếp

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Dụng Cụ Nhà Bếp (Learning English Vocabulary: Kitchen Tools) Các từ dụng cụ nhà bếp: knife, bowl, spoon, glass, fork, straw, pan, sauce pan, mug, plate, pot, cup, strainer, ladle, saucer, cooker, kettle, toaster, microwave, oven, refrigerator, teapot, colander, sink, jar, tray, bottle, matches, tin opener, rolling pin, jug, shelf,

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Ăn Uống

Các từ mới cho mục Ăn Uống này. Một ngày nào đó TTVTC sẽ cho thêm vào những từ mới khác. soup, spaghetti, pizza, sardine, pancake, chocolate, bun, bread, hot dog, egg, salad, milk, fruit juice, tea, coffee, toast, jam, pie, butter, ice cream, honey, cheese, margarine, meat, chicken, sausage, cake, doughnut, sandwich, peanut butter,

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Cơ Thể

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Cơ Thể (Learning English Vocabulary: Body) Hôm nay (October 7, 2017), TTVTC tạo ra bài này và đăng 38 từ liên quan đến cơ thể con người trước với 3 phần: English, Tiếng Việt, Plurals. Trong tương lai, TTVTC sẽ thêm nhiều từ liên quan đến cơ thể con người

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Trái Cây

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Trái Cây (Learning English Vocabulary: Fruits) Hôm nay (October 6, 2017), TTVTC tạo ra bài này và đăng 20 loại trái cây trước với 3 phần: English, Tiếng Việt, Plurals. Trong tương lai, TTVTC sẽ thêm nhiều loại trái cây khác vào, mọi người nhớ trở lại xem thêm.
error: Content is protected !!