Skip to content

Hình Dạng / Shapes || Học Từ Vựng Tiếng Anh

Học Từ Vựng Tiếng Anh: Hình Dạng
(Learning English Vocabulary: Shapes)

Coming soon! Các cách làm giá... giá đậu, giá đỗ, giá đỗ xanh, giá đậu xanh

English  
circlehình tròn
hearthình trái tim
ovalhình trái xoan
conehình nón
rectanglehình chữ nhật
diamondhình thoi
squarehình vuông
trianglehình tam giác
3-D/three dimensionalhình ba chiều
trapeziumhình thang
pentagonhình năm góc/cạnh
rhombushình thoi
parallelogramhình bình hành
hexagonhình sáu góc/cạnh
heptagonhình bảy góc/cạnh
octagonhình tám góc/cạnh
nonagonhình chính góc/cạnh
decagonhình mười góc/cạnh
cubehình/khối lập phương
spherehình cầu
cylinderhình trụ
rectangular prismhình lăng trụ hình chữ nhật
pyramidhình kim tự tháp/hình chóp
starhình ngôi sao
circle, heart, oval, cone, rectangle, diamond, square, triangle, 3-D/three dimensional, trapezium, pentagon, rhombus, parallelogram, hexagon, heptagon, octagon, nonagon, decagon, cube, sphere, cylinder, rectangular prism, pyramid, star
-hình tròn, hình trái tim, hình trái xoan, hình nón, hình chữ nhật, hình thoi, hình vuông, hình tam giác, hình ba chiều, hình thang, hình năm góc/cạnh, hình thoi, hình bình hành, hình sáu góc/cạnh, hình bảy góc/cạnh, hình tám góc/cạnh, hình chính góc/cạnh, hình mười góc/cạnh, hình/khối lập phương, hình cầu, hình trụ, hình lăng trụ hình chữ nhật, hình kim tự tháp/hình chóp, hình ngôi sao

Leave a Reply

error: Content is protected !!